Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 救
jiù
HSK 3.0 cấp 3
cứu
to rescue, to save

Ví dụ câu

医生救了他的命。

Yīshēng jiù le tā de mìng.

Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.

The doctor saved his life.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)