Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"救" là động từ, nghĩa là cứu. Thường xuất hiện trong các từ: "抢救" (cứu cấp, cứu khẩn cấp), "救护车" (xe cứu thương), "急救" (cấp cứu, sơ cứu), "救助" (giúp đỡ, cứu giúp), "救命" (cứu mạng, cứu người), "救援" (cứu trợ, hỗ trợ), "救灾" (cứu trợ thiên tai), "求救" (cầu cứu, kêu cứu).
医生救了他的命。
Yīshēng jiù le tā de mìng.
Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.
The doctor saved his life.