Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 救

救

jiù
Âm Hán-Việt: cứu
HSK 3.0 cấp 5
cứu
to rescue, to save

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

"救" là động từ, nghĩa là cứu. Thường xuất hiện trong các từ: "抢救" (cứu cấp, cứu khẩn cấp), "救护车" (xe cứu thương), "急救" (cấp cứu, sơ cứu), "救助" (giúp đỡ, cứu giúp), "救命" (cứu mạng, cứu người), "救援" (cứu trợ, hỗ trợ), "救灾" (cứu trợ thiên tai), "求救" (cầu cứu, kêu cứu).

Ví dụ câu

医生救了他的命。

Yīshēng jiù le tā de mìng.

Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.

The doctor saved his life.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「救」