Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 旧
jiù
HSK 3.0 cấp 3
old

Ví dụ câu

我有一件旧衣服。

Wǒ yǒu yī jiàn jiù yīfu.

Tôi có một cái áo cũ.

I have an old piece of clothing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)