Hanzi GenzTừ ghép HSK › 比赛
比赛
bǐ sài
Âm Hán-Việt: tỉ tái
HSK 3.0 cấp 3
thi đấu, cuộc thi
competition (sports etc)

Ví dụ câu

明天有篮球比赛。

Míngtiān yǒu lánqiú bǐsài.

Ngày mai có thi đấu bóng rổ.

There is a basketball competition tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)