Hanzi GenzTừ ghép HSK › 决赛
决赛
jué sài
Âm Hán-Việt: quyết tái
HSK 3.0 cấp 3
vòng chung kết
finals (of a competition)

Ví dụ câu

他们进入了决赛。

Tāmen jìnrù le juésài.

Họ đã vào vòng chung kết.

They entered the finals.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)