Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 决不

决不

jué bù
Âm Hán-Việt: quyết bất
HSK 3.0 cấp 5
tuyệt đối không, nhất định không
nohow, definitely not, anywise, scarcely, noway, nothing, never, in no way

Ví dụ câu

我决不放弃。

Wǒ jué bú fàngqì.

Tôi tuyệt đối không bỏ cuộc.

I will never give up.

Cách dùng từ này

"决不" (tuyệt đối không, nhất định không) là phó từ phủ định mạnh, đứng trước động từ, hay dùng để bày tỏ quyết tâm: "决不 放弃", "决不 后悔". Sắc thái dứt khoát hơn "不" thường; khẩu ngữ hay nói "绝对 不" với nghĩa gần như vậy.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

决不 viết sang phồn thể là 決不 jué bù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →