他遇到了不幸的事。
Tā yù dàole búxìng de shì.
Anh ấy gặp chuyện bất hạnh.
He encountered a misfortune.
"不幸" (bất hạnh, không may) là tính từ: "不幸 的 事" (chuyện không may). Cũng làm danh từ: "遇到 不幸" (gặp chuyện bất hạnh). Đứng trước động từ còn mang nghĩa "không may là": "他 不幸 受伤 了" (anh ấy không may bị thương).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.