Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不符

不符

bù fú
Âm Hán-Việt: bất phù
HSK 3.0 cấp 5
không khớp, không phù hợp
to not match; to be inconsistent with

Ví dụ câu

这件衣服和网上的照片不符。

Zhè jiàn yīfu hé wǎngshàng de zhàopiàn bùfú.

Bộ quần áo này không giống ảnh trên mạng.

This piece of clothing doesn't match the photo online.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →