Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不停

不停

bù tíng
Âm Hán-Việt: bất đình
HSK 3.0 cấp 5
liên tục, không ngừng
non-stop

Ví dụ câu

雨不停地下。

Yǔ bù tíng de xià.

Mưa rơi không ngừng.

It rains nonstop.

Cách dùng từ này

"不停" (không ngừng, liên tục) thường đứng trước động từ để nói việc cứ diễn ra mãi, hay kèm "地": "雨 不停 地 下" (mưa rơi không ngừng). Khẩu ngữ còn có mẫu "động từ + 个 + 不停", như "说 个 不停" (nói mãi không thôi). Gần nghĩa "不断" nhưng "不断" thiên về văn viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →