他有不良习惯。
Tā yǒu bùliáng xíguàn.
Anh ấy có thói quen không tốt.
He has bad habits.
"不良" (không tốt, có hại) là tính từ văn viết, thường đứng ngay trước danh từ, không cần "的": "不良 习惯" (thói quen xấu), "不良 影响" (ảnh hưởng xấu). Cũng đứng sau danh từ trong cụm cố định như "消化 不良" (khó tiêu). Ít khi thêm "很" phía trước; khẩu ngữ dùng "不好".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.