Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不良

不良

bù liáng
Âm Hán-Việt: bất lương
HSK 3.0 cấp 5
không tốt, có hại
unhealthy, harmful, bad

Ví dụ câu

他有不良习惯。

Tā yǒu bùliáng xíguàn.

Anh ấy có thói quen không tốt.

He has bad habits.

Cách dùng từ này

"不良" (không tốt, có hại) là tính từ văn viết, thường đứng ngay trước danh từ, không cần "的": "不良 习惯" (thói quen xấu), "不良 影响" (ảnh hưởng xấu). Cũng đứng sau danh từ trong cụm cố định như "消化 不良" (khó tiêu). Ít khi thêm "很" phía trước; khẩu ngữ dùng "不好".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →