Hanzi GenzTừ ghép HSK › 决心
决心
jué xīn
Âm Hán-Việt: quyết tâm
HSK 3.0 cấp 3
quyết tâm
determination

Ví dụ câu

我决心学好中文。

Wǒ juéxīn xuéhǎo zhōngwén.

Tôi quyết tâm học tốt tiếng Trung.

I am determined to learn Chinese well.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)