Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 决心

决心

jué xīn
Âm Hán-Việt: quyết tâm
HSK 3.0 cấp 5
quyết tâm
determination

Ví dụ câu

我决心学好中文。

Wǒ juéxīn xuéhǎo zhōngwén.

Tôi quyết tâm học tốt tiếng Trung.

I am determined to learn Chinese well.

Cách dùng từ này

"决心" (quyết tâm) vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "下 决心" (hạ quyết tâm), "有 决心", "我 的 决心". Động từ: đứng trước một động từ khác, "我 决心 学 好 中文". Thường đi cùng "一定", "要" để nói điều mình nhất định làm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

决心 viết sang phồn thể là 決心 jué xīn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →