Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解决

解决

jiě jué
Âm Hán-Việt: giải quyết
HSK 3.0 cấp 3
giải quyết
to solve

Ví dụ câu

这个问题需要认真解决。

Zhège wèntí xūyào rènzhēn jiějué.

Vấn đề này cần được giải quyết nghiêm túc.

This problem needs to be solved seriously.

Cách dùng từ này

解决 là động từ: giải quyết, xử lý cho xong. Tân ngữ đặt sau: 解决 问题, 解决 困难. Có thể mang bổ ngữ: 解决 不 了, 解决 好. Hay gặp câu không cần dấu hiệu bị động: 问题 已经 解决 了. Phân biệt với 解开 (tháo, cởi): 解开 là gỡ một nút buộc, sợi dây hoặc một khúc mắc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

解决 viết sang phồn thể là 解決 jiě jué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →