Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 缓解

缓解

huǎn jiě
Âm Hán-Việt: hoãn giải
HSK 3.0 cấp 5
giảm nhẹ, làm dịu
to bring relief

Ví dụ câu

吃药可以缓解疼痛。

Chī yào kěyǐ huǎnjiě téngtòng.

Uống thuốc có thể giảm đau.

Taking medicine can relieve pain.

Cách dùng từ này

"缓解" (giảm nhẹ, làm dịu) là động từ, dùng để mô tả việc làm giảm mức độ của một vấn đề như "疼痛" (đau). Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng, có thể đi kèm với cách thức "通过..." (bằng cách...). Người Việt thường nhầm "缓解" với "解决" (giải quyết), nhưng "缓解" chỉ giảm nhẹ, không giải quyết hoàn toàn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

缓解 viết sang phồn thể là 緩解 huǎn jiě.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →