吃药可以缓解疼痛。
Chī yào kěyǐ huǎnjiě téngtòng.
Uống thuốc có thể giảm đau.
Taking medicine can relieve pain.
"缓解" (giảm nhẹ, làm dịu) là động từ, dùng để mô tả việc làm giảm mức độ của một vấn đề như "疼痛" (đau). Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng, có thể đi kèm với cách thức "通过..." (bằng cách...). Người Việt thường nhầm "缓解" với "解决" (giải quyết), nhưng "缓解" chỉ giảm nhẹ, không giải quyết hoàn toàn.
缓解 viết sang phồn thể là 緩解 huǎn jiě.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.