Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解放

解放

jiě fàng
Âm Hán-Việt: giải phóng
HSK 3.0 cấp 6
giải phóng
to liberate

Ví dụ câu

读书可以解放你的思想。

Dúshū kěyǐ jiěfàng nǐ de sīxiǎng.

Đọc sách có thể giải phóng tư tưởng của bạn.

Reading can liberate your mind.

Cách dùng từ này

“解放” (giải phóng) là động từ, chỉ làm cho thoát khỏi sự trói buộc, gò bó: “解放 思想” (giải phóng tư tưởng), “解放 双手” (giải phóng đôi tay khỏi việc nặng nhọc). Cũng làm danh từ. Đừng lẫn với “解决” (giải quyết): “解决” là xử lý xong một vấn đề, còn “解放” là gỡ khỏi ràng buộc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →