Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放手

放手

fàng shǒu
Âm Hán-Việt: phóng thủ
HSK 3.0 cấp 6
buông tay/thả lỏng
to let go one's hold

Ví dụ câu

你放手吧,我自己来。

Nǐ fàngshǒu ba, wǒ zìjǐ lái.

Anh buông tay đi, tôi tự làm.

Let go, I'll do it myself.

Cách dùng từ này

“放手” là động từ, nghĩa đen là buông tay ra, nghĩa bóng là để cho người khác tự làm, không can thiệp nữa: “你 放手 吧 我 自己 来”, “放手 让 他 去 做”. Cũng mang nghĩa buông bỏ, thôi níu giữ (một mối quan hệ, một việc).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →