Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高手

高手

gāo shǒu
Âm Hán-Việt: cao thủ
HSK 3.0 cấp 6
cao thủ, chuyên gia
dab, master-hand, expert, master, facility, proficient, ace

Ví dụ câu

他是一位围棋高手。

Tā shì yí wèi wéiqí gāoshǒu.

Anh ấy là một cao thủ cờ vây.

He is a master of Go.

Cách dùng từ này

“高手” (cao thủ) là danh từ khẩu ngữ, chỉ người rất giỏi một kỹ năng, một môn chơi. Hay đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực: “围棋高手” (cao thủ cờ vây). Lượng từ “位” hoặc “个”. Khác “专家” (chuyên gia): “专家” là người có chuyên môn, học thuật; “高手” nhấn mạnh tay nghề, kỹ năng thực hành.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →