他在公司高层工作。
Tā zài gōngsī gāocéng gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở cấp cao trong công ty.
He works at a high level in the company.
“高层” là danh từ có hai nghĩa. Một là tầng cao của tòa nhà, như gāocéng jiànzhù (nhà cao tầng). Hai là cấp lãnh đạo cao nhất của một tổ chức: “公司高层” (ban lãnh đạo cấp cao của công ty). Nghĩa thứ hai thường chỉ một nhóm người, không chỉ một cá nhân.
高层 viết sang phồn thể là 高層 gāo céng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.