Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Gồm "角" (sừng), "刀" (dao) và "牛" (con bò). Hình dung dùng dao tách sừng ra khỏi con bò: tháo rời, giải ra.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "tháo, cởi, giải quyết, hiểu". Nghĩa tháo: "解开" (tháo ra, cởi ra) như cởi dây giày. Nghĩa giải quyết: "解决" (giải quyết), "解答" (giải đáp). Nghĩa hiểu: "了解" (hiểu rõ), "理解" (hiểu), "误解" (hiểu lầm). "解释" (giải thích) là nói rõ cho người khác hiểu.
请你解开这个结。
Qǐng nǐ jiě kāi zhège jié.
Xin bạn hãy tháo cái nút này ra.
Please untie this knot.