Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 解
jiě
HSK 3.0 cấp 6
giải, tháo gỡ
separate, divide, cut apart, untie, undo, explain, interpret, dissolve

Ví dụ câu

请你解开这个结。

Qǐng nǐ jiě kāi zhège jié.

Xin bạn hãy tháo cái nút này ra.

Please untie this knot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)