Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解开

解开

jiě kāi
Âm Hán-Việt: giải khai
HSK 3.0 cấp 3
tháo ra, cởi ra
to untie

Ví dụ câu

请解开你的安全带。

Qǐng jiěkāi nǐ de ānquándài.

Vui lòng tháo dây an toàn của bạn.

Please unfasten your seatbelt.

Cách dùng từ này

Động từ (động từ + bổ ngữ kết quả), nghĩa là cởi ra, tháo ra thứ đang buộc, cài. Hay gặp: “解开 安全带” (tháo dây an toàn), “解开 扣” (cởi cúc áo). Nghĩa bóng: giải được điều bí ẩn, gỡ được khúc mắc. Khác “解决” là giải quyết vấn đề.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

解开 viết sang phồn thể là 解開 jiě kāi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →