Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 开
kāi
HSK 3.0 cấp 1
mở
to open (transitive or intransitive)

Ví dụ câu

请把门开一下。

Qǐng bǎ mén kāi yīxià.

Hãy mở cửa một chút.

Please open the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)