Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 渴
HSK 3.0 cấp 1
khát
thirsty

Ví dụ câu

我很渴,想喝水。

Wǒ hěn kě, xiǎng hē shuǐ.

Tôi rất khát, muốn uống nước.

I am very thirsty, I want to drink water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)