Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 块
kuài
HSK 3.0 cấp 1
khối/đồng (đơn vị tiền)
lump

Ví dụ câu

一共二十块钱。

Yīgòng èrshí kuài qián.

Tất cả là hai mươi tệ.

It's twenty yuan in total.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)