Hanzi GenzTừ ghép HSK › 一块儿
一块儿
yī kuài r
Âm Hán-Việt: nhất khối nhi
HSK 3.0 cấp 1
cùng nhau
erhua variant of 一块

Ví dụ câu

我们一块儿去。

Wǒmen yíkuàir qù.

Chúng ta cùng đi.

We go together.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)