Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一半

一半

yī bàn
Âm Hán-Việt: nhất bán
HSK 3.0 cấp 1
một nửa
half

Ví dụ câu

我吃了一半苹果。

Wǒ chī le yí bàn píngguǒ.

Tôi đã ăn một nửa quả táo.

I ate half of the apple.

Cách dùng từ này

“一半” nghĩa là một nửa. Đứng trước danh từ (“一半苹果”) hoặc sau động từ để nói phần đã làm: “吃了一半” (ăn một nửa). Muốn nói “rưỡi” sau một con số thì không dùng “一半” mà dùng “半” đặt sau lượng từ, ví dụ để nói một tiếng rưỡi, hai năm rưỡi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →