Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一下

一下

yī xià
Âm Hán-Việt: nhất hạ
HSK 3.0 cấp 1
một chút, thử (sau động từ); bỗng chốc
(do sth) briefly; a bit; all of a sudden

Ví dụ câu

请你等一下。

Qǐng nǐ děng yíxià.

Bạn đợi một chút nhé.

Please wait a moment.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →