下次我们一起去。
Xià cì wǒmen yìqǐ qù.
Lần sau chúng ta cùng đi.
Next time we'll go together.
“下次” nghĩa là lần sau, dùng như từ chỉ thời gian: đặt đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Hay đi với “再” để hẹn lần sau làm lại việc gì đó. Cặp đối là “上次” (lần trước); lần này là “这次”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.