Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
冫 (hai chấm) + 欠 (há miệng) → há miệng hai lần, nhớ nghĩa “lần, lượt”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“次” là lượng từ chỉ số lần, đứng sau số: “一次”. Đặt sau động từ để nói đã làm mấy lần: đã đi ba lần là qù guo sān cì. “上次” là lần trước, “下次” là lần sau, “第一次” là lần đầu tiên.
我去过一次北京。
Wǒ qù guo yí cì Běijīng.
Tôi đã đến Bắc Kinh một lần.
I have been to Beijing once.