Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一次性

一次性

yī cì xìng
Âm Hán-Việt: nhất thứ tính
HSK 3.0 cấp 5
dùng một lần, dùng xong bỏ
one-off (offer), one-time, single-use, disposable (goods)

Ví dụ câu

这是一次性杯子。

Zhè shì yícìxìng bēizi.

Đây là cốc dùng một lần.

This is a disposable cup.

Cách dùng từ này

"一次性" (dùng một lần) đứng trước danh từ làm định ngữ: "一次性 杯子" (cốc dùng một lần), "一次性 筷子". Đứng trước động từ thì nghĩa là "làm một lần cho xong": "一次性 付 钱" (trả hết một lần). Khác "一次" chỉ là "một lần" khi đếm số lần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →