Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 个性

个性

gè xìng
Âm Hán-Việt: cá tính
HSK 3.0 cấp 5
cá tính
individuality

Ví dụ câu

她很有个性。

Tā hěn yǒu gèxìng.

Cô ấy rất có cá tính.

She has a strong personality.

Cách dùng từ này

"个性" (cá tính) là danh từ: "她 很 有 个性" (cô ấy rất có cá tính), "个性 很 强". Khác "性格" (tính cách): "性格" là tính nết nói chung như hiền, nóng; "个性" nhấn vào nét riêng, khác người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

个性 viết sang phồn thể là 個性 gè xìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →