此次会议很重要。
Cǐ cì huìyì hěn zhòngyào.
Lần họp này rất quan trọng.
This meeting is very important.
"此次" (lần này, đợt này) là cách nói văn viết của "这次", đứng trước danh từ chỉ sự kiện: "此次会议", "此次 活动". Hay gặp trong thông báo, tin tức. Nói chuyện hằng ngày thì dùng "这次".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.