他从此不再抽烟。
Tā cóngcǐ bú zài chōuyān.
Từ đó anh ấy không hút thuốc nữa.
From then on, he no longer smoked.
"从此" (từ đây trở đi) là trạng từ chỉ thời gian, thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ, hoặc đứng ở đầu câu để nhấn mạnh thời điểm bắt đầu. Thường đi kèm với động từ phủ định hoặc thay đổi hành động như "不再" (không còn).
从此 viết sang phồn thể là 從此 cóng cǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.