他多次帮助我。
Tā duō cì bāngzhù wǒ.
Anh ấy đã giúp tôi nhiều lần.
He helped me many times.
"多次" (nhiều lần) đứng trước động từ: "他 多次 帮助 我", "多次 提到". Cũng làm định ngữ: "多次 的 失败". Sắc thái văn viết; khẩu ngữ hay nói "很 多 次".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.