Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 等

等

děng
Âm Hán-Việt: đẳng
HSK 3.0 cấp 1
chờ/đợi
to wait

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

竹 (trúc) + 寺 (chùa) → một tấm tre đặt trước chùa, như người đang chờ ở cổng chùa, nhớ nghĩa "đợi".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "đợi, chờ": đứng trước người hoặc việc được chờ, như 等你 (đợi bạn). Hay đi với 一下 thành 等一下 (đợi một chút) để nhờ người khác chờ. Chữ này còn đứng cuối một danh sách với nghĩa "vân vân", và có trong 等于 (bằng), 平等 (bình đẳng).

Ví dụ câu

请等一下,我马上来。

Qǐng děng yíxià, wǒ mǎshàng lái.

Hãy đợi một chút, tôi đến ngay.

Please wait a moment, I'll be right there.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「等」