人人平等。
Rén rén píngděng.
Mọi người đều bình đẳng.
Everyone is equal.
“平等” (bình đẳng) là tính từ, cũng dùng như danh từ. Làm vị ngữ: “人人平等” (mọi người đều bình đẳng); làm trạng ngữ với “对待”: “平等 对待 每个人” (đối xử bình đẳng với mọi người). Khác “公平” (công bằng): “平等” là ngang hàng về quyền, địa vị; “公平” là xử lý hợp lý, không thiên vị, như “比赛 很 公平”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.