Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 初步

初步

chū bù
Âm Hán-Việt: sơ bộ
HSK 3.0 cấp 6
sơ bộ, bước đầu
initial

Ví dụ câu

我们有了初步计划。

Wǒmen yǒule chūbù jìhuà.

Chúng tôi đã có kế hoạch sơ bộ.

We have a preliminary plan.

Cách dùng từ này

"初步" (bước đầu, sơ bộ) là tính từ, đứng trước danh từ hoặc động từ: "初步 计划", "初步 了解", "取得 初步 成果". Khác "初级" (sơ cấp) chỉ trình độ, cấp bậc: "初级 汉语".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →