我们有了初步计划。
Wǒmen yǒule chūbù jìhuà.
Chúng tôi đã có kế hoạch sơ bộ.
We have a preliminary plan.
"初步" (bước đầu, sơ bộ) là tính từ, đứng trước danh từ hoặc động từ: "初步 计划", "初步 了解", "取得 初步 成果". Khác "初级" (sơ cấp) chỉ trình độ, cấp bậc: "初级 汉语".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.