起初我不喜欢这个工作。
Qǐchū wǒ bù xǐhuan zhè gè gōngzuò.
Ban đầu tôi không thích công việc này.
At first, I didn't like this job.
“起初” (lúc đầu, ban đầu) là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu: “起初 我 不 喜欢 这个 工作”. Hay đi cặp với “后来” ở vế sau để nói sự thay đổi: “起初 …, 后来 …”. Gần nghĩa với “最初” và “当初”; “当初” thường kèm ý nhớ lại, tiếc nuối.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.