Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 起初

起初

qǐ chū
Âm Hán-Việt: khởi sơ
HSK 3.0 cấp 6
ban đầu/lúc đầu
originally

Ví dụ câu

起初我不喜欢这个工作。

Qǐchū wǒ bù xǐhuan zhè gè gōngzuò.

Ban đầu tôi không thích công việc này.

At first, I didn't like this job.

Cách dùng từ này

“起初” (lúc đầu, ban đầu) là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu: “起初 我 不 喜欢 这个 工作”. Hay đi cặp với “后来” ở vế sau để nói sự thay đổi: “起初 …, 后来 …”. Gần nghĩa với “最初” và “当初”; “当初” thường kèm ý nhớ lại, tiếc nuối.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →