他步伐很快。
Tā bùfá hěn kuài.
Bước đi của anh ấy rất nhanh.
His pace is very fast.
"步伐" (bước chân, nhịp bước; tiến độ) là danh từ. Nghĩa đen: "步伐 很 快", "步伐 整齐" (bước đều). Nghĩa bóng hay gặp trong báo chí: "加快 步伐" (đẩy nhanh tiến độ), "跟上 时代 的 步伐" (theo kịp bước tiến của thời đại). Khác "脚步": "脚步" thiên về bước chân cụ thể, "步伐" hay dùng nghĩa bóng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.