Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 步伐

步伐

bù fá
Âm Hán-Việt: bộ phạt
HSK 3.0 cấp 7
bước đi/nhịp độ
pace

Ví dụ câu

他步伐很快。

Tā bùfá hěn kuài.

Bước đi của anh ấy rất nhanh.

His pace is very fast.

Cách dùng từ này

"步伐" (bước chân, nhịp bước; tiến độ) là danh từ. Nghĩa đen: "步伐 很 快", "步伐 整齐" (bước đều). Nghĩa bóng hay gặp trong báo chí: "加快 步伐" (đẩy nhanh tiến độ), "跟上 时代 的 步伐" (theo kịp bước tiến của thời đại). Khác "脚步": "脚步" thiên về bước chân cụ thể, "步伐" hay dùng nghĩa bóng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →