他步入教室。
Tā bùrù jiàoshì.
Anh ấy bước vào lớp học.
He stepped into the classroom.
"步入" (bước vào) là động từ văn viết, tân ngữ là nơi chốn hoặc một giai đoạn: "步入 教室", "步入 社会" (bước vào đời), "步入 中年". Nghĩa bóng phổ biến hơn nghĩa đen. Khẩu ngữ nói "走进" thay cho nghĩa đen.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.