Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 介入

介入

jiè rù
Âm Hán-Việt: giới nhập
HSK 3.0 cấp 7
can thiệp
to intervene

Ví dụ câu

不要介入别人的事。

Bú yào jièrù biérén de shì.

Đừng can thiệp vào chuyện của người khác.

Don't interfere in others' affairs.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →