Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 介意

介意

jiè yì
Âm Hán-Việt: giới ý
HSK 3.0 cấp 7
bận tâm/để ý
to care about

Ví dụ câu

你介意我开窗吗?

Nǐ jièyì wǒ kāi chuāng ma?

Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

Do you mind if I open the window?

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →