Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 乐意

乐意

lè yì
Âm Hán-Việt: lạc ý
HSK 3.0 cấp 7
vui lòng, sẵn sàng
to be willing to do sth

Ví dụ câu

我很乐意帮忙。

Wǒ hěn lè yì bāng máng.

Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.

I am very willing to help.

Cách dùng từ này

“乐意” (vui lòng, sẵn lòng) là động từ năng nguyện, cũng làm tính từ, đứng trước động từ khác: “很乐意 帮忙”. Gần nghĩa “愿意” (bằng lòng), nhưng “乐意” nhấn mạnh làm việc đó một cách vui vẻ. Chữ “乐” ở đây đọc lè, khác với yuè trong “音乐”, “乐谱”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

乐意 viết sang phồn thể là 樂意 lè yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →