Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 留意

留意

liú yì
Âm Hán-Việt: lưu ý
HSK 3.0 cấp 7
chú ý; lưu ý
to be mindful

Ví dụ câu

过马路时要留意车辆。

Guò mǎlù shí yào liúyì chēliàng.

Khi qua đường phải chú ý xe cộ.

When crossing the street, pay attention to vehicles.

Cách dùng từ này

"留意" (để ý, lưu tâm) là động từ, tân ngữ là thứ cần quan sát: "留意 车辆", "留意 他 的 表情", hay đi với "多" hoặc "一下": "你 多 留意 一下". Gần "注意", nhưng "留意" thiên về để mắt theo dõi, còn "注意" dùng rộng hơn, kể cả lời dặn "注意 身体" (giữ gìn sức khỏe), chỗ này không thay bằng "留意" được.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →