Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 残留

残留

cán liú
Âm Hán-Việt: tàn lưu
HSK 3.0 cấp 7
còn lại/dư lại
to remain

Ví dụ câu

盘子里残留了一些食物。

Pánzi lǐ cánliú le yìxiē shíwù.

Trong đĩa còn lại một ít thức ăn.

Some food remains on the plate.

Cách dùng từ này

"残留" (còn sót lại) là động từ, chủ ngữ là thứ không mong muốn còn lại một phần: "nóngyào cánliú" (dư lượng thuốc trừ sâu), "盘子 里 残留 了 一些 食物", "残留 在 衣服 上". Thường mang sắc thái tiêu cực. Khác "剩下" (còn lại, dư ra nói chung) và "留下" (để lại, có chủ ý).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

残留 viết sang phồn thể là 殘留 cán liú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →