这张照片给你留念。
Zhè zhāng zhàopiàn gěi nǐ liúniàn.
Bức ảnh này tặng bạn làm kỷ niệm.
This photo is for you as a souvenir.
"留念" (giữ làm kỷ niệm) là động từ không mang tân ngữ, thường đứng cuối cụm sau một hành động: "合影 留念" (chụp ảnh chung làm kỷ niệm), "拍照 留念", "送 给 你 留念". Đừng lẫn với "留恋" (lưu luyến, không nỡ rời): hai từ chỉ khác chữ sau, "念" là nhớ, "恋" là quyến luyến.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.