Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拘留

拘留

jū liú
Âm Hán-Việt: câu lưu
HSK 3.0 cấp 7
giam giữ
to detain (a prisoner)

Ví dụ câu

警察拘留了他。

Jǐngchá jūliú le tā.

Cảnh sát đã giam giữ anh ta.

The police detained him.

Cách dùng từ này

"拘留" (tạm giữ, câu lưu) là động từ trong lĩnh vực pháp luật, chủ ngữ thường là cảnh sát: "警察拘留 了他", cũng hay dùng bị động với "被". Khác "拘束" (gò bó, mất tự nhiên), không liên quan đến pháp luật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →