Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 残酷

残酷

cán kù
Âm Hán-Việt: tàn khốc
HSK 3.0 cấp 7
tàn khốc
cruel

Ví dụ câu

战争很残酷。

Zhànzhēng hěn cánkù.

Chiến tranh rất tàn khốc.

War is cruel.

Cách dùng từ này

"残酷" (tàn khốc, khắc nghiệt) là tính từ, dùng cho hiện thực, cạnh tranh, sự thật, những tai hoạ lớn: "残酷 的 现实", "竞争 很 残酷", "战争 很 残酷". Khác "残忍" (tàn nhẫn): "残忍" nói lòng dạ hay hành vi độc ác của người, còn "残酷" nói hoàn cảnh khắc nghiệt, đau đớn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

残酷 viết sang phồn thể là 殘酷 cán kù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →