Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凶残

凶残

xiōng cán
Âm Hán-Việt: hung tàn
HSK 3.0 cấp 8
tàn bạo/hung ác
savage

Ví dụ câu

那只狼很凶残。

Nà zhī láng hěn xiōngcán.

Con sói đó rất hung ác.

That wolf is very ferocious.

Cách dùng từ này

"凶残" là tính từ, nghĩa là tàn bạo, hung ác. Thường đứng sau danh từ để mô tả tính cách ("con sói", "kẻ xấu"). Thường đi kèm với các danh từ chỉ sinh vật hoặc người. Người Việt thường nhầm "凶残" với "凶狠" (cũng có nghĩa hung ác) nhưng "凶残" nhấn mạnh vào sự tàn bạo hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

凶残 viết sang phồn thể là 兇殘 xiōng cán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →