Hanzi GenzTừ ghép HSK › 等待
等待
děng dài
Âm Hán-Việt: đẳng đãi
HSK 3.0 cấp 3
chờ đợi
to wait

Ví dụ câu

我在等待朋友。

Wǒ zài děngdài péngyǒu.

Tôi đang chờ đợi bạn.

I am waiting for a friend.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)