我在等待朋友。
Wǒ zài děngdài péngyǒu.
Tôi đang chờ đợi bạn.
I am waiting for a friend.
"等待" (chờ đợi) là động từ, nghe trang trọng hơn "等". Tân ngữ thường là người, cơ hội, kết quả: "等待 机会", "等待 结果", "耐心 等待" (kiên nhẫn chờ). Khẩu ngữ hằng ngày dùng "等": "等 我 一下".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.