他的成绩中等。
Tā de chéngjì zhōngděng.
Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.
His grades are average.
“中等” là tính từ, chỉ mức độ trung bình, trung cấp. Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ. Ví dụ: “成绩中等”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.