Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看中

看中

kàn zhòng
Âm Hán-Việt: khán trúng
HSK 3.0 cấp 6
ưng ý, chọn được
to have a preference for

Ví dụ câu

我看中了一双鞋子。

Wǒ kànzhòng le yì shuāng xiézi.

Tôi ưng một đôi giày.

I took a fancy to a pair of shoes.

Cách dùng từ này

"看中" (ưng ý, chọn được) là động từ, nghĩa là nhìn thấy và ưng một thứ, hay đi với "了": "我 看中了 一双 鞋子" (tôi ưng một đôi giày). Tân ngữ là đồ vật hoặc người được chọn. Đừng lẫn với "看重" (coi trọng): cùng đọc kàn zhòng nhưng "看重" là đánh giá cao, xem là quan trọng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →