我看中了一双鞋子。
Wǒ kànzhòng le yì shuāng xiézi.
Tôi ưng một đôi giày.
I took a fancy to a pair of shoes.
"看中" (ưng ý, chọn được) là động từ, nghĩa là nhìn thấy và ưng một thứ, hay đi với "了": "我 看中了 一双 鞋子" (tôi ưng một đôi giày). Tân ngữ là đồ vật hoặc người được chọn. Đừng lẫn với "看重" (coi trọng): cùng đọc kàn zhòng nhưng "看重" là đánh giá cao, xem là quan trọng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.