眼看就要下雨了。
Yǎnkàn jiù yào xià yǔ le.
Trước mắt sắp mưa rồi.
It's about to rain.
"眼看" (sắp, sắp sửa) là phó từ, đứng đầu câu hoặc trước động từ, báo việc gì sắp xảy ra ngay, hay đi với "就要...了": "眼看 就要 下雨 了" (sắp mưa đến nơi rồi). Khác "眼前" (trước mắt), là danh từ chỉ vị trí hoặc thời điểm hiện tại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.