Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眼看

眼看

yǎn kàn
Âm Hán-Việt: nhãn khán
HSK 3.0 cấp 6
trước mắt, sắp
see sth. happen, watch helplessly

Ví dụ câu

眼看就要下雨了。

Yǎnkàn jiù yào xià yǔ le.

Trước mắt sắp mưa rồi.

It's about to rain.

Cách dùng từ này

"眼看" (sắp, sắp sửa) là phó từ, đứng đầu câu hoặc trước động từ, báo việc gì sắp xảy ra ngay, hay đi với "就要...了": "眼看 就要 下雨 了" (sắp mưa đến nơi rồi). Khác "眼前" (trước mắt), là danh từ chỉ vị trí hoặc thời điểm hiện tại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →